menu_book
見出し語検索結果 "cổ vũ" (1件)
cổ vũ
日本語
動応援する
cổ vũ cho thần tượng
アイドルを応援する
swap_horiz
類語検索結果 "cổ vũ" (2件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cổ vũ" (2件)
cổ vũ cho thần tượng
アイドルを応援する
cá heo thuộc dòng động vật có vú
イルカは哺乳類の1種である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)