translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cổ vũ" (1件)
cổ vũ
日本語 応援する
cổ vũ cho thần tượng
アイドルを応援する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cổ vũ" (2件)
động vật có vú
日本語 哺乳類
マイ単語
cờ vua
日本語 チェス、西洋将棋
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cổ vũ" (2件)
cổ vũ cho thần tượng
アイドルを応援する
cá heo thuộc dòng động vật có vú
イルカは哺乳類の1種である
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)